Speak with Lisa
Speak with Lisa
A1life
Bài tiếp theo

02 — [A1 - 01-life] - 02 - My Daily Routine

12 câu

Tốc độ
0:00

Do you have a routine every day?

Bạn có thói quen hàng ngày không?

0:02

I wake up at six o'clock every morning.

Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.

0:06

First, I wash my face and brush my teeth.

Đầu tiên, tôi rửa mặt và đánh răng.

0:09

Then I eat breakfast with my family.

Sau đó tôi ăn sáng cùng gia đình.

0:12

I usually have rice or bread in the morning.

Tôi thường ăn cơm hoặc bánh mì vào buổi sáng.

0:15

I go to work at seven thirty.

Tôi đi làm lúc bảy giờ rưỡi.

0:18

I work from eight to five.

Tôi làm việc từ tám giờ đến năm giờ.

0:21

In the evening, I cook dinner at home.

Vào buổi tối, tôi nấu ăn ở nhà.

0:24

After dinner, I read a book or watch TV.

Sau bữa tối, tôi đọc sách hoặc xem TV.

0:27

I go to bed at ten o'clock.

Tôi đi ngủ lúc mười giờ.

0:30

A good routine helps you stay healthy.

Một thói quen tốt giúp bạn giữ sức khỏe.

0:34

Try to sleep and wake up at the same time every day.

Hãy cố ngủ và thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày.